卡片叠 tạp phiến điệp Hán Việt: tạp phiến điệp Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 疊 (điệp)Hán Việttạp phiến điệpTừ loạidanhCấu tạo卡 + 片 + 疊 · tạp + phiến + điệp nghĩa thành phần: tạp + phiến + điệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ bàiBiên soạn a deck of cardsEngCihui 卡片疊 ǎpiàndié n. a deck of cardsTần suất từ n. a deck of cards Từ liên quan Gần nghĩa卡片机 · 卡片 · 卡片索引 · 卡片柜 · 卡片箱 · 卡片代码 · 卡片文件 · 卡片游戏