卡片櫃 tạp phiến quỹ Hán Việt: tạp phiến quỹ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 櫃 (quỹ)Hán Việttạp phiến quỹCấu tạo卡 + 片 + 櫃 · tạp + phiến + quỹ nghĩa thành phần: tạp + phiến + quỹ Nghĩa EngCihui 卡片櫃 ǎpiànguì n. file cabinet