卡片柜 tạp phiến quỹ Hán Việt: tạp phiến quỹ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 櫃 (quỹ)Hán Việttạp phiến quỹTừ loạidanhCấu tạo卡 + 片 + 櫃 · tạp + phiến + quỹ nghĩa thành phần: tạp + phiến + quỹ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tủ đựng thẻBiên soạn file cabinetEngCihui 卡片櫃 ǎpiànguì n. file cabinet Từ liên quan Gần nghĩa卡片机 · 卡片 · 卡片索引 · 卡片叠 · 卡片箱 · 卡片代码 · 卡片文件 · 卡片游戏