卡片機

kǎ piàn jī tạp phiến ki

Hán Việt: tạp phiến ki · Pinyin: kǎ piàn jī

Tổng quan

máy ảnh kỹ thuật số compact | máy ảnh ngắm chụp

Cấu tạo: (tạp) + (phiến) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ảnh kỹ thuật số compact | máy ảnh ngắm chụp

Eng

  • CC-CEDICT compact digital camera|point-and-shoot camera
  • Cihui compact digital camera/point-and-shoot camera