卡特琳 kǎ tè lín·tạp đặc lâm Hán Việt: tạp đặc lâm · Pinyin: kǎ tè lín Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 琳 (lâm)Pinyinkǎ tè línHán Việttạp đặc lâmTừ loạidanhCấu tạo卡 + 特 + 琳 · tạp + đặc + lâm nghĩa thành phần: tạp + đặc + lâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 KathrinĐứcHandedict Kathrin, Katrin (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa卡特尔 · 卡特 · 卡特中心 · 卡特尔化 · 卡特彼勒 · 卡特里娜 · 卡特里派 · 卡特尔诉讼