卡特琳 kǎ tè lín · tạp đặc lâm Hán Việt: tạp đặc lâm · Pinyin: kǎ tè lín Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 琳 (lâm)Pinyinkǎ tè línHán Việttạp đặc lâmCấu tạo卡 + 特 + 琳 · tạp + đặc + lâm nghĩa thành phần: tạp + đặc + lâm