卡瑪管 tạp mã quản Hán Việt: tạp mã quản Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 瑪 (mã) + 管 (quản)Hán Việttạp mã quảnCấu tạo卡 + 瑪 + 管 · tạp + mã + quản nghĩa thành phần: tạp + mã + quản Nghĩa EngCihui carmatron