卡瓦列裏 kǎ wǎ liè lǐ · tạp ngõa liệt lí Hán Việt: tạp ngõa liệt lí · Pinyin: kǎ wǎ liè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 瓦 (ngõa) + 列 (liệt) + 裏 (lí)Pinyinkǎ wǎ liè lǐHán Việttạp ngõa liệt líCấu tạo卡 + 瓦 + 列 + 裏 · tạp + ngõa + liệt + lí nghĩa thành phần: tạp + ngõa + liệt + lí