卡白京 tạp bạch kinh Hán Việt: tạp bạch kinh Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 白 (bạch) + 京 (kinh)Hán Việttạp bạch kinhCấu tạo卡 + 白 + 京 · tạp + bạch + kinh nghĩa thành phần: tạp + bạch + kinh Nghĩa EngCihui cabagin