卡皮管 tạp bì quản Hán Việt: tạp bì quản Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 皮 (bì) + 管 (quản)Hán Việttạp bì quảnCấu tạo卡 + 皮 + 管 · tạp + bì + quản nghĩa thành phần: tạp + bì + quản Nghĩa EngCihui carpitron