卡着腰

tạp trứ yêu

Hán Việt: tạp trứ yêu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (trứ) + (yêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卡著腰 iǎzhe yāo v.o. <coll.> hold the hands on the hips