卡累利阿 Kǎlèilì'ā · tạp luy lợi a Hán Việt: tạp luy lợi a · Pinyin: Kǎlèilì'ā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 累 (luy) + 利 (lợi) + 阿 (a)PinyinKǎlèilì'āHán Việttạp luy lợi aCấu tạo卡 + 累 + 利 + 阿 · tạp + luy + lợi + a nghĩa thành phần: tạp + luy + lợi + a Nghĩa EngCihui Karelia