卡納蕾

kǎ nà lěi tạp nạp lôi

Hán Việt: tạp nạp lôi · Pinyin: kǎ nà lěi

Tổng quan

canelé (một loại bánh ngọt Pháp) (từ mượn)

Cấu tạo: (tạp) + (nạp) + (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canelé (một loại bánh ngọt Pháp) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT canelé (a French pastry) (loanword)
  • Cihui canelé (a French pastry) (loanword)