卡羅法 kǎ luó fǎ · tạp la pháp Hán Việt: tạp la pháp · Pinyin: kǎ luó fǎ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 羅 (la) + 法 (pháp)Pinyinkǎ luó fǎHán Việttạp la phápCấu tạo卡 + 羅 + 法 · tạp + la + pháp nghĩa thành phần: tạp + la + pháp