卡萊爾

kǎ lái ěr tạp lai nhĩ

Hán Việt: tạp lai nhĩ · Pinyin: kǎ lái ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (lai) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Carlyle