卡蜜拉 kǎ mì lā · tạp mật lạp Hán Việt: tạp mật lạp · Pinyin: kǎ mì lā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 蜜 (mật) + 拉 (lạp)Pinyinkǎ mì lāHán Việttạp mật lạpCấu tạo卡 + 蜜 + 拉 · tạp + mật + lạp nghĩa thành phần: tạp + mật + lạp