卡諾圖 kǎ nuò tú · tạp nặc đồ Hán Việt: tạp nặc đồ · Pinyin: kǎ nuò tú Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 諾 (nặc) + 圖 (đồ)Pinyinkǎ nuò túHán Việttạp nặc đồCấu tạo卡 + 諾 + 圖 · tạp + nặc + đồ nghĩa thành phần: tạp + nặc + đồ