卡路里
tạp lộ lí
Hán Việt: tạp lộ lí · Pinyin: kǎ lù lǐ
Tổng quan
calo (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui calo (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算熱量的單位。為英語calorie的音譯。如一克的水,在一大氣壓下,自攝氏十四度半升至十五度半所需的熱量為一卡路里。簡稱為「卡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 热量单位,使1克水的温度升高1℃所需要的热量。简称卡。[法calorie]
Eng
- CC-CEDICT calorie (loanword)
- Cihui calorie (loanword)