卡迪根 kǎ dí gēn · tạp địch căn Hán Việt: tạp địch căn · Pinyin: kǎ dí gēn Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 迪 (địch) + 根 (căn)Pinyinkǎ dí gēnHán Việttạp địch cănCấu tạo卡 + 迪 + 根 · tạp + địch + căn nghĩa thành phần: tạp + địch + căn