卡里定 tạp lí định Hán Việt: tạp lí định Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 里 (lí) + 定 (định)Hán Việttạp lí địnhCấu tạo卡 + 里 + 定 · tạp + lí + định nghĩa thành phần: tạp + lí + định Nghĩa EngCihui callidin