盧克萊修 lú kè lái xiū · lô khắc lai tu Hán Việt: lô khắc lai tu · Pinyin: lú kè lái xiū Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 修 (tu)Pinyinlú kè lái xiūHán Việtlô khắc lai tuCấu tạo盧 + 克 + 萊 + 修 · lô + khắc + lai + tu nghĩa thành phần: lô + khắc + lai + tu