盧布林省 lú bù lín xǐng · lô bố lâm tỉnh Hán Việt: lô bố lâm tỉnh · Pinyin: lú bù lín xǐng Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 布 (bố) + 林 (lâm) + 省 (tỉnh)Pinyinlú bù lín xǐngHán Việtlô bố lâm tỉnhCấu tạo盧 + 布 + 林 + 省 · lô + bố + lâm + tỉnh nghĩa thành phần: lô + bố + lâm + tỉnh