盧森堡人

Lúsēnbǎo rén lô sâm bảo nhân

Hán Việt: lô sâm bảo nhân · Pinyin: Lúsēnbǎo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (sâm) + (bảo) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Luxembourger