卢比孔河

lú bǐ kǒng hélô bỉ khổng hà

Hán Việt: lô bỉ khổng hà · Pinyin: lú bǐ kǒng hé

Tổng quan

Cấu tạo: 盧 (lô) + 比 (bỉ) + 孔 (khổng) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông Rubicon

Đức

  • Handedict Rubikon

Từ liên quan

Gần nghĩa

卢比安纳 · 卢比银币