盧比銀幣 lô bỉ ngân tệ Hán Việt: lô bỉ ngân tệ Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 比 (bỉ) + 銀 (ngân) + 幣 (tệ)Hán Việtlô bỉ ngân tệCấu tạo盧 + 比 + 銀 + 幣 · lô + bỉ + ngân + tệ nghĩa thành phần: lô + bỉ + ngân + tệ Nghĩa EngCihui rupee