卢比银币

lô bỉ ngân tệ

Hán Việt: lô bỉ ngân tệ

Tổng quan

Cấu tạo: 盧 (lô) + 比 (bỉ) + 銀 (ngân) + 幣 (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rupee

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rupee

Eng

  • Cihui rupee

Từ liên quan

Gần nghĩa

卢比安纳 · 卢比孔河 · 银币饰