盧甘斯克 lú gān sī kè · lô cam tư khắc Hán Việt: lô cam tư khắc · Pinyin: lú gān sī kè Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 甘 (cam) + 斯 (tư) + 克 (khắc)Pinyinlú gān sī kèHán Việtlô cam tư khắcCấu tạo盧 + 甘 + 斯 + 克 · lô + cam + tư + khắc nghĩa thành phần: lô + cam + tư + khắc Nghĩa EngCihui Luhansk