盧生之夢 lô sanh chi mộng Hán Việt: lô sanh chi mộng Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 夢 (mộng)Hán Việtlô sanh chi mộngCấu tạo盧 + 生 + 之 + 夢 · lô + sanh + chi + mộng nghĩa thành phần: lô + sanh + chi + mộng Nghĩa EngCihui 盧生之夢 úshēngzhīmèng n. evanescent dream