盧米埃兄弟

lú mǐ āi xiōng di lô mễ ai huynh đệ

Hán Việt: lô mễ ai huynh đệ · Pinyin: lú mǐ āi xiōng di

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (mễ) + (ai) + (huynh) + (đệ)