盧米埃兄弟 lú mǐ āi xiōng di · lô mễ ai huynh đệ Hán Việt: lô mễ ai huynh đệ · Pinyin: lú mǐ āi xiōng di Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 米 (mễ) + 埃 (ai) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Pinyinlú mǐ āi xiōng diHán Việtlô mễ ai huynh đệCấu tạo盧 + 米 + 埃 + 兄 + 弟 · lô + mễ + ai + huynh + đệ nghĩa thành phần: lô + mễ + ai + huynh + đệ