盧西坦統 lô tây thản thống Hán Việt: lô tây thản thống Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 西 (tây) + 坦 (thản) + 統 (thống)Hán Việtlô tây thản thốngCấu tạo盧 + 西 + 坦 + 統 · lô + tây + thản + thống nghĩa thành phần: lô + tây + thản + thống Nghĩa EngCihui Lusitanian