滷代醇 lỗ đại thuần Hán Việt: lỗ đại thuần Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 代 (đại) + 醇 (thuần)Hán Việtlỗ đại thuầnCấu tạo滷 + 代 + 醇 · lỗ + đại + thuần nghĩa thành phần: lỗ + đại + thuần Nghĩa EngCihui halohydrin