滷口條 lỗ khẩu điều Hán Việt: lỗ khẩu điều Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 口 (khẩu) + 條 (điều)Hán Việtlỗ khẩu điềuCấu tạo滷 + 口 + 條 · lỗ + khẩu + điều nghĩa thành phần: lỗ + khẩu + điều Nghĩa EngCihui 鹵口條 ǔkǒutiáo n. stewed animal tongues (in soy sauce)