滷味兒 lỗ vị nhi Hán Việt: lỗ vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtlỗ vị nhiCấu tạo滷 + 味 + 兒 · lỗ + vị + nhi nghĩa thành phần: lỗ + vị + nhi Nghĩa EngCihui 鹵味兒 ǔwèir ►See lǔwèi