滷氧化物

lỗ dưỡng hóa vật

Hán Việt: lỗ dưỡng hóa vật

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (dưỡng) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oxyhalide