滷水雞蛋 lǔ shuǐ jī dàn · lỗ thủy kê đản Hán Việt: lỗ thủy kê đản · Pinyin: lǔ shuǐ jī dàn Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 水 (thủy) + 雞 (kê) + 蛋 (đản)Pinyinlǔ shuǐ jī dànHán Việtlỗ thủy kê đảnCấu tạo滷 + 水 + 雞 + 蛋 · lỗ + thủy + kê + đản nghĩa thành phần: lỗ + thủy + kê + đản