鹵素的 lỗ tố đích Hán Việt: lỗ tố đích Tổng quan (hoá học) haloit, chất tựa muối Cấu tạo: 鹵 (lỗ) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtlỗ tố đíchCấu tạo鹵 + 素 + 的 · lỗ + tố + đích nghĩa thành phần: lỗ + tố + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) haloit, chất tựa muối