鹵莽的

lỗ mãng đích

Hán Việt: lỗ mãng đích

Tổng quan

tempered) /'hɔt'tempəd/, nóng nảy, nóng vội; bộp chộp không lo lắng, không để ý tới; coi thường, thiếu thận trọng, khinh suất, liều lĩnh, táo bạo

Cấu tạo: (lỗ) + (mãng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tempered) /'hɔt'tempəd/, nóng nảy, nóng vội; bộp chộp không lo lắng, không để ý tới; coi thường, thiếu thận trọng, khinh suất, liều lĩnh, táo bạo