卦名詩 guà míng shī · quái danh thi Hán Việt: quái danh thi · Pinyin: guà míng shī Tổng quan Cấu tạo: 卦 (quái) + 名 (danh) + 詩 (thi)Pinyinguà míng shīHán Việtquái danh thiCấu tạo卦 + 名 + 詩 · quái + danh + thi nghĩa thành phần: quái + danh + thi