卦攤兒 quái than nhi Hán Việt: quái than nhi Tổng quan Cấu tạo: 卦 (quái) + 攤 (than) + 兒 (nhi)Hán Việtquái than nhiCấu tạo卦 + 攤 + 兒 · quái + than + nhi nghĩa thành phần: quái + than + nhi Nghĩa EngCihui 卦攤兒 uàtānr ►See guàtān