卦攤兒

quái than nhi

Hán Việt: quái than nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (than) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 占卜算命的人在街市所設的攤子。如:「夜市的卦攤兒,吸引了許多行人駐足卜卦。」

Eng

  • Cihui 卦攤兒 uàtānr ►See guàtān