臥病在牀 ngọa bệnh tại sàng Hán Việt: ngọa bệnh tại sàng Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 病 (bệnh) + 在 (tại) + 牀 (sàng)Hán Việtngọa bệnh tại sàngCấu tạo臥 + 病 + 在 + 牀 · ngọa + bệnh + tại + sàng nghĩa thành phần: ngọa + bệnh + tại + sàng Nghĩa EngCihui 臥病在床 òbìngzàichuáng v.p. be sick abed