臥蠶眉 ngọa tàm mi Hán Việt: ngọa tàm mi Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 蠶 (tàm) + 眉 (mi)Hán Việtngọa tàm miCấu tạo臥 + 蠶 + 眉 · ngọa + tàm + mi nghĩa thành phần: ngọa + tàm + mi Nghĩa EngCihui 臥蠶眉 òcánméi n. slender arched eyebrows M:²zhī