臥魚兒 ngọa ngư nhi Hán Việt: ngọa ngư nhi Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 魚 (ngư) + 兒 (nhi)Hán Việtngọa ngư nhiCấu tạo臥 + 魚 + 兒 · ngọa + ngư + nhi nghĩa thành phần: ngọa + ngư + nhi Nghĩa EngCihui 臥魚兒 òyúr n. <opera> posture of sleeping