衛冕賽 vệ miện tái Hán Việt: vệ miện tái Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 冕 (miện) + 賽 (tái)Hán Việtvệ miện táiCấu tạo衛 + 冕 + 賽 · vệ + miện + tái nghĩa thành phần: vệ + miện + tái Nghĩa EngCihui 衛冕賽 èimiǎnsài n. game to defend a title M:²chǎng