衛嘴子

vệ chủy tử

Hán Việt: vệ chủy tử

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (chủy) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衛嘴子 èizuǐzi n. <slang> a person from Tianjin