衛星田

vệ tinh điền

Hán Việt: vệ tinh điền

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (tinh) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衛星田 èixīngtián n. <PRC> satellite fields with record-breaking yields M:¹piàn/²kuài