卫星田

vệ tinh điền

Hán Việt: vệ tinh điền

Tổng quan

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 田 (điền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ruộng vệ tinh
  • Biên soạn satellite fields with record-breaking yields M:¹piàn/²kuài

Eng

  • Cihui 衛星田 èixīngtián n. <PRC> satellite fields with record-breaking yields M:¹piàn/²kuài
  • Tần suất từ n. <PRC> satellite fields with record-breaking yields M:¹piàn/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫星国 · 卫星图 · 卫星城 · 卫星 · 卫星图像 · 卫星天线 · 卫星导航 · 卫星电视