卫生丸

wèi shēng wánvệ sanh hoàn

Hán Việt: vệ sanh hoàn · Pinyin: wèi shēng wán

Tổng quan

viên chống mối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.樟脑丸。也称卫生球。用萘制成,呈球形,有特殊的气味,易挥发。放在衣物中,可以防虫蛀。 2.俗戏称枪弹。

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 丸 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cách nói đùa) viên đạn
  • Tần suất từ viên chống mối , (cách nói đùa) viên đạn
  • Biên soạn camphor ball; mothball M:¹kē

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.樟脑丸。也称卫生球。用萘制成,呈球形,有特殊的气味,易挥发。放在衣物中,可以防虫蛀。 2.俗戏称枪弹。

Eng

  • Cihui mothball; (jocular term) bullet
  • Tần suất từ n. camphor ball; mothball M:¹kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫生厅 · 卫生地 · 卫生套 · 卫生学 · 卫生局 · 卫生巾 · 卫生带 · 卫生棉