衛生化 vệ sanh hóa Hán Việt: vệ sanh hóa Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 化 (hóa)Hán Việtvệ sanh hóaCấu tạo衛 + 生 + 化 · vệ + sanh + hóa nghĩa thành phần: vệ + sanh + hóa Nghĩa EngCihui hygienization