衛生地 vệ sanh địa Hán Việt: vệ sanh địa Tổng quan đúng phép vệ sinh, hợp vệ sinh Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 地 (địa)Hán Việtvệ sanh địaCấu tạo衛 + 生 + 地 · vệ + sanh + địa nghĩa thành phần: vệ + sanh + địa Nghĩa ViệtCihui đúng phép vệ sinh, hợp vệ sinh