衛生套
vệ sanh sáo
Hán Việt: vệ sanh sáo · Pinyin: wèi shēng tào
Tổng quan
bao cao su | LT:隻|只
Nghĩa
Việt
- Cihui bao cao su | LT:隻|只
Eng
- CC-CEDICT condom|CL:隻|只[zhi1]
- Cihui condom; CL:隻|只
Hán Việt: vệ sanh sáo · Pinyin: wèi shēng tào
bao cao su | LT:隻|只