卫生套

wèi shēng tàovệ sanh sáo

Hán Việt: vệ sanh sáo · Pinyin: wèi shēng tào

Tổng quan

bao cao su

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:隻
  • Cihui 只
  • Biên soạn condom M:²zhī

Eng

  • Cihui condom; 只

Đức

  • Handedict Kondom

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫生丸 · 卫生厅 · 卫生地 · 卫生学 · 卫生局 · 卫生巾 · 卫生带 · 卫生棉