卫生学者 vệ sanh học giả Hán Việt: vệ sanh học giả Tổng quan vệ sinh viên Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtvệ sanh học giảTừ loạidanhCấu tạo衛 + 生 + 學 + 者 · vệ + sanh + học + giả nghĩa thành phần: vệ + sanh + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà vệ sinh họcMainlandKaggle Zh-Vi hygienist Từ liên quan Gần nghĩa卫生保健 · 卫生卷纸 · 卫生学的 · 卫生官员 · 卫生棉条 · 卫生用纸 · 卫生设备 · 卫生陶瓷