衛生學者 vệ sanh học giả Hán Việt: vệ sanh học giả Tổng quan vệ sinh viên Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtvệ sanh học giảCấu tạo衛 + 生 + 學 + 者 · vệ + sanh + học + giả nghĩa thành phần: vệ + sanh + học + giả Nghĩa ViệtCihui vệ sinh viên