卫生局

wèi shēng júvệ sanh cục

Hán Việt: vệ sanh cục · Pinyin: wèi shēng jú

Tổng quan

văn phòng y tế

新华 · Tân Hoa Đại lục

市或縣政府附屬機關之一。掌理衛生、保健、環境清潔及公害防治等事項。

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục vệ sinh
  • Biên soạn p.w. bureau of sanitation; bureau of public health

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 市或縣政府附屬機關之一。掌理衛生、保健、環境清潔及公害防治等事項。

Eng

  • JMdict hygiene bureau
  • JMdict health bureau
  • JMdict board of health
  • Cihui health office; bureau of hygiene

Đức

  • Handedict Gesundheitsamt (S, Med)

ja

  • JMdict 衛生局(えいせいきょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫生丸 · 卫生厅 · 卫生地 · 卫生套 · 卫生学 · 卫生巾 · 卫生带 · 卫生棉