衛生巾

wèi shēng jīn vệ sanh cân

Hán Việt: vệ sanh cân · Pinyin: wèi shēng jīn

Tổng quan

băng vệ sinh

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng vệ sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种妇女经期使用的卫生用品。

Eng

  • CC-CEDICT sanitary towel
  • Cihui sanitary towel